das Förderband
danh từ giống trung
/ˈfœʁdɐˌbant/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Förderbänder · sinh cách: des Förderbandes
das Förderband nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Nghĩa của Förderband
Danh từ · giống trung
- Băng chuyền, băng tải.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Förderband
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conveyor belt (especially in a mine)
Câu hỏi thường gặp
Förderband nghĩa là gì?
Förderband (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Förderband là der, die hay das?
Förderband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Förderband); số nhiều: die Förderbänder.