TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Förderband

danh từ giống trung
/ˈfœʁdɐˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Förderbänder · sinh cách: des Förderbandes

das Förderband nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của Förderband

Danh từ · giống trung

  1. Băng chuyền, băng tải.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Förderband

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor belt (especially in a mine)

Câu hỏi thường gặp

Förderband nghĩa là gì?

Förderband (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Förderband là der, die hay das?

Förderband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Förderband); số nhiều: die Förderbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.