TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy chủ tiếng Đức là gì?

"máy chủ" trong tiếng Đức là der Server (danh từ).

der Server Danh từ · giống đực

[ˈsœːvə(r)] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chủ.

Xem đầy đủ từ "Server": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy chủ tiếng Đức là gì?

"máy chủ" trong tiếng Đức là der Server (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.