TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy giặt tiếng Đức là gì?

"máy giặt" trong tiếng Đức là die Waschmaschine (danh từ).

die Waschmaschine Danh từ · giống cái

/ˈvaʃmaˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy giặt.

  • Er baut Waschmaschinen zusammen. Cậu ấy lấp ráp máy giặt.
  • Die neue Waschmaschine hat 300 Euro gekostet. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.

Xem đầy đủ từ "Waschmaschine": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt tiếng Đức là gì?

"máy giặt" trong tiếng Đức là die Waschmaschine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.