Máy giặt tiếng Đức là gì?
"máy giặt" trong tiếng Đức là die Waschmaschine (danh từ).
die Waschmaschine Danh từ · giống cái
/ˈvaʃmaˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy giặt.
- Er baut Waschmaschinen zusammen. Cậu ấy lấp ráp máy giặt.
- Die neue Waschmaschine hat 300 Euro gekostet. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
Xem đầy đủ từ "Waschmaschine": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt tiếng Đức là gì?
"máy giặt" trong tiếng Đức là die Waschmaschine (danh từ).