TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy hát tiếng Đức là gì?

"máy hát" trong tiếng Đức là das Grammophon (danh từ), der Plattenspieler (danh từ).

das Grammophon Danh từ · giống trung

/ɡʁamoˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát.

Xem đầy đủ từ "Grammophon": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Plattenspieler Danh từ · giống đực

/ˈplatn̩ˌʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hát.

Xem đầy đủ từ "Plattenspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy hát tiếng Đức là gì?

"máy hát" trong tiếng Đức là das Grammophon (danh từ), der Plattenspieler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.