Máy lạnh tiếng Đức là gì?
"máy lạnh" trong tiếng Đức là die Klimaanlage (danh từ).
die Klimaanlage Danh từ · giống cái
/ˈkliːmaˌʔanlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều hoà, máy lạnh, điều hoà nhiệt độ.
Xem đầy đủ từ "Klimaanlage": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy lạnh tiếng Đức là gì?
"máy lạnh" trong tiếng Đức là die Klimaanlage (danh từ).