TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy tính bảng tiếng Đức là gì?

"máy tính bảng" trong tiếng Đức là das Tablet (danh từ).

das Tablet Danh từ · giống trung

/ˈtɛblət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính bảng.

Xem đầy đủ từ "Tablet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính bảng tiếng Đức là gì?

"máy tính bảng" trong tiếng Đức là das Tablet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.