TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy xay sinh tố tiếng Đức là gì?

"máy xay sinh tố" trong tiếng Đức là der Mixer (danh từ), der Vermuser (danh từ).

der Mixer Danh từ · giống đực

/ˈmɪksər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy xay sinh tố, máy xay.

Xem đầy đủ từ "Mixer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vermuser Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy xay sinh tố, máy xay.

Xem đầy đủ từ "Vermuser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy xay sinh tố tiếng Đức là gì?

"máy xay sinh tố" trong tiếng Đức là der Mixer (danh từ), der Vermuser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.