der Mixer
sinh cách: des Mixers
der Mixer nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
Nghĩa của Mixer
Danh từ · giống đực
- Máy xay sinh tố, máy xay.
Biến cách của Mixer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mixer | die Mixer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mixers | der Mixer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mixer | den Mixern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mixer | die Mixer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blender, mixer (kitchen appliance)
Câu hỏi thường gặp
Mixer nghĩa là gì?
Mixer (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
Mixer là der, die hay das?
Mixer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mixer).