TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mixer

danh từ giống đực
/ˈmɪksər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mixers

der Mixer nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Nghĩa của Mixer

Danh từ · giống đực

  1. Máy xay sinh tố, máy xay.

Biến cách của Mixer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mixerdie Mixer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mixersder Mixer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mixerden Mixern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mixerdie Mixer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blender, mixer (kitchen appliance)

Câu hỏi thường gặp

Mixer nghĩa là gì?

Mixer (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Mixer là der, die hay das?

Mixer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mixer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.