Mã lai tiếng Đức là gì?
"mã lai" trong tiếng Đức là Malaysia (danh từ riêng).
Malaysia Danh từ riêng
[maˈlaɪ̯zi̯a] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-lai-xi-a, mã lai.
- Der Sprecher ist aus Malaysia. Người nói đến từ Mã Lai.
Xem đầy đủ từ "Malaysia": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mã lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mã lai tiếng Đức là gì?
"mã lai" trong tiếng Đức là Malaysia (danh từ riêng).