Mã qr tiếng Đức là gì?
"mã qr" trong tiếng Đức là der QR-Code (danh từ).
der QR-Code Danh từ · giống đực
/kuːˈɛʁkoːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã qr.
- Tom las den QR-Code mit seinem Telefon ein. Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.
Xem đầy đủ từ "QR-Code": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mã qr tiếng Đức là gì?
"mã qr" trong tiếng Đức là der QR-Code (danh từ).