TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mã vạch tiếng Đức là gì?

"mã vạch" trong tiếng Đức là der Barcode (danh từ).

der Barcode Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mã vạch.

Xem đầy đủ từ "Barcode": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mã vạch tiếng Đức là gì?

"mã vạch" trong tiếng Đức là der Barcode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.