TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Barcode

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Barcodes · sinh cách: des Barcodes

der Barcode nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của Barcode

Danh từ · giống đực

  1. Mã vạch.

Biến cách của Barcode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Barcodedie Barcodes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Barcodesder Barcodes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Barcodeden Barcodes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Barcodedie Barcodes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcode

Câu hỏi thường gặp

Barcode nghĩa là gì?

Barcode (danh từ) nghĩa là mã vạch.

Barcode là der, die hay das?

Barcode là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Barcode); số nhiều: die Barcodes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.