der Barcode
số nhiều: die Barcodes · sinh cách: des Barcodes
der Barcode nghĩa là mã vạch.
Nghĩa của Barcode
Danh từ · giống đực
- Mã vạch.
Biến cách của Barcode (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Barcode | die Barcodes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Barcodes | der Barcodes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Barcode | den Barcodes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Barcode | die Barcodes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barcode
Câu hỏi thường gặp
Barcode nghĩa là gì?
Barcode (danh từ) nghĩa là mã vạch.
Barcode là der, die hay das?
Barcode là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Barcode); số nhiều: die Barcodes.