bar
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[baːɐ] giọng máy của trình duyệt
bar nghĩa là trần, trơ, quán rượu, tiệm rượu.
Cũng là một dạng biến đổi của Paar — Đôi, cặp.
Nghĩa của bar
Tính từ
- Trần, trơ, trụi.
Danh từ · giống cái
Bar- Quán rượu, tiệm rượu, tửu quán.
- Ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bare
- Phó từ in cash; pure
- Giới từ without
- Danh từ bar (desk); night club (pub); bar (unit of pressure), a megadyne per square centimetre
- Hậu tố -able, -ible
Câu hỏi thường gặp
bar nghĩa là gì?
bar (tính từ, danh từ) nghĩa là trần, trơ, quán rượu, tiệm rượu.