TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ausschließlich

giọng máy của trình duyệt

ausschließlich nghĩa là duy nhất.

Nghĩa của ausschließlich

Phó từ

  1. Duy nhất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ausschließlich

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ausschließlich

  • Er ernährt sich ausschließlich von Obst. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1921712
  • Er isst ausschließlich Obst. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1921711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exclusive
  • Phó từ exclusively
  • Giới từ barring, excluding

Câu hỏi thường gặp

ausschließlich nghĩa là gì?

ausschließlich (phó từ) nghĩa là duy nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.