TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einschließlich

/ˈaɪ̯nʃliːslɪç/ giọng máy của trình duyệt

einschließlich nghĩa là gồm, bao gồm.

Nghĩa của einschließlich

Giới từ

  1. Gồm, bao gồm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ including, comprising
  • Phó từ inclusively

Câu hỏi thường gặp

einschließlich nghĩa là gì?

einschließlich (giới từ) nghĩa là gồm, bao gồm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.