TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Banner

danh từ giống trung
/ˈbanɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Banners

das Banner nghĩa là cờ, lá cờ, vận động, chiến dịch.

Nghĩa của Banner

Danh từ · giống trung

  1. Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
  2. Vận động, chiến dịch.
  3. Hình quảng cáo.

Biến cách của Banner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bannerdie Banner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bannersder Banner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bannerden Bannern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bannerdie Banner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banner

Câu hỏi thường gặp

Banner nghĩa là gì?

Banner (danh từ) nghĩa là cờ, lá cờ, vận động, chiến dịch.

Banner là der, die hay das?

Banner là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Banner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.