Mãn châu tiếng Đức là gì?
"mãn châu" trong tiếng Đức là Mandschurei (danh từ riêng).
Mandschurei Danh từ riêng
/mand͡ʒuˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãn châu.
Xem đầy đủ từ "Mandschurei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mãn châu tiếng Đức là gì?
"mãn châu" trong tiếng Đức là Mandschurei (danh từ riêng).