TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mèo rừng tiếng Đức là gì?

"mèo rừng" trong tiếng Đức là die Bengalkatze (danh từ).

die Bengalkatze Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo báo, mèo rừng.

Xem đầy đủ từ "Bengalkatze": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mèo rừng tiếng Đức là gì?

"mèo rừng" trong tiếng Đức là die Bengalkatze (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.