Mòng két tiếng Đức là gì?
"mòng két" trong tiếng Đức là die Krickente (danh từ).
die Krickente Danh từ · giống cái
/ˈkrɪk.ɛn.tə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mòng két.
Xem đầy đủ từ "Krickente": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mòng két tiếng Đức là gì?
"mòng két" trong tiếng Đức là die Krickente (danh từ).