TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mòng két tiếng Đức là gì?

"mòng két" trong tiếng Đức là die Krickente (danh từ).

die Krickente Danh từ · giống cái

/ˈkrɪk.ɛn.tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mòng két.

Xem đầy đủ từ "Krickente": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mòng két tiếng Đức là gì?

"mòng két" trong tiếng Đức là die Krickente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.