TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Krickente

danh từ giống cái
/ˈkrɪk.ɛn.tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Krickenten · sinh cách: der Krickente

die Krickente nghĩa là mòng két.

Nghĩa của Krickente

Danh từ · giống cái

  1. Mòng két.

Biến cách của Krickente (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Krickentedie Krickenten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Krickenteder Krickenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Krickenteden Krickenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Krickentedie Krickenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teal; common teal

Câu hỏi thường gặp

Krickente nghĩa là gì?

Krickente (danh từ) nghĩa là mòng két.

Krickente là der, die hay das?

Krickente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krickente); số nhiều: die Krickenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.