die Krickente
số nhiều: die Krickenten · sinh cách: der Krickente
die Krickente nghĩa là mòng két.
Nghĩa của Krickente
Danh từ · giống cái
- Mòng két.
Biến cách của Krickente (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Krickente | die Krickenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Krickente | der Krickenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Krickente | den Krickenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Krickente | die Krickenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teal; common teal
Câu hỏi thường gặp
Krickente nghĩa là gì?
Krickente (danh từ) nghĩa là mòng két.
Krickente là der, die hay das?
Krickente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krickente); số nhiều: die Krickenten.