TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Móc đơn tiếng Đức là gì?

"móc đơn" trong tiếng Đức là die Achtelnote (danh từ).

die Achtelnote Danh từ · giống cái

/ˈaxtl̩ˌnoːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc đơn, nốt móc đơn.

Xem đầy đủ từ "Achtelnote": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Móc đơn tiếng Đức là gì?

"móc đơn" trong tiếng Đức là die Achtelnote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.