Móc chìa khoá tiếng Đức là gì?
"móc chìa khoá" trong tiếng Đức là der Schlüsselanhänger (danh từ).
der Schlüsselanhänger Danh từ · giống đực
/ˈʃlʏsl̩ˌʔanhɛnɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc chìa khoá.
Xem đầy đủ từ "Schlüsselanhänger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Móc chìa khoá tiếng Đức là gì?
"móc chìa khoá" trong tiếng Đức là der Schlüsselanhänger (danh từ).