Món salad tiếng Đức là gì?
"món salad" trong tiếng Đức là der Salat (danh từ).
der Salat Danh từ · giống đực
/zaˈlaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Món salad, rau trộn.
Câu hỏi thường gặp
Món salad tiếng Đức là gì?
"món salad" trong tiếng Đức là der Salat (danh từ).