TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Món salad tiếng Đức là gì?

"món salad" trong tiếng Đức là der Salat (danh từ).

der Salat Danh từ · giống đực

/zaˈlaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món salad, rau trộn.

Xem đầy đủ từ "Salat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Món salad tiếng Đức là gì?

"món salad" trong tiếng Đức là der Salat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.