TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Salat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zaˈlaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Salate · sinh cách: des Salats

der Salat nghĩa là rau diếp.

Nghĩa của Salat

Danh từ · giống đực

  1. Rau diếp.

Biến cách của Salat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Salatdie Salate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Salatsder Salate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Salatden Salaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Salatdie Salate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Salat

Đồng nghĩa

Họ từ của Salat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salad (mixed, usually cold dish); lettuce and related leaf vegetables; obligatory prayer, salat

Câu hỏi thường gặp

Salat nghĩa là gì?

Salat (danh từ) nghĩa là rau diếp.

Salat là der, die hay das?

Salat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salat); số nhiều: die Salate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.