Mô-ri-ta-ni tiếng Đức là gì?
"mô-ri-ta-ni" trong tiếng Đức là Mauretanien (danh từ riêng).
Mauretanien Danh từ riêng
/maʊ̯ʁeˈtaːniən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mô-ri-ta-ni.
Xem đầy đủ từ "Mauretanien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mô-ri-ta-ni tiếng Đức là gì?
"mô-ri-ta-ni" trong tiếng Đức là Mauretanien (danh từ riêng).