TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Môi sinh tiếng Đức là gì?

"môi sinh" trong tiếng Đức là die Umwelt (danh từ).

die Umwelt Danh từ · giống cái

/ˈʊmvɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi sinh, môi trường sống.

Xem đầy đủ từ "Umwelt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Môi sinh tiếng Đức là gì?

"môi sinh" trong tiếng Đức là die Umwelt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.