Mông cổ tiếng Đức là gì?
"mông cổ" trong tiếng Đức là Mongolei (danh từ riêng), mongolisch (tính từ).
Mongolei Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mông cổ.
Xem đầy đủ từ "Mongolei": der/die/das, biến cách, cách chia →
mongolisch Tính từ
/mɔŋˈɡoːlɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mông cổ.
Xem đầy đủ từ "mongolisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mông cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mông cổ tiếng Đức là gì?
"mông cổ" trong tiếng Đức là Mongolei (danh từ riêng), mongolisch (tính từ).