TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mùa màng tiếng Đức là gì?

"mùa màng" trong tiếng Đức là die Ernte (danh từ).

die Ernte Danh từ · giống cái

/ˈɛrntə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa màng.

Xem đầy đủ từ "Ernte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa màng tiếng Đức là gì?

"mùa màng" trong tiếng Đức là die Ernte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.