Mùn cưa tiếng Đức là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Đức là das Sägemehl (danh từ).
das Sägemehl Danh từ · giống trung
/ˈzɛːɡəˌmeːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùn cưa.
Xem đầy đủ từ "Sägemehl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mùn cưa tiếng Đức là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Đức là das Sägemehl (danh từ).