TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Múi giờ tiếng Đức là gì?

"múi giờ" trong tiếng Đức là die Zeitzone (danh từ).

die Zeitzone Danh từ · giống cái

/ˈt͡saɪ̯tˌt͡soːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Múi giờ.

Xem đầy đủ từ "Zeitzone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Múi giờ tiếng Đức là gì?

"múi giờ" trong tiếng Đức là die Zeitzone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.