TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeitzone

danh từ giống cái
/ˈt͡saɪ̯tˌt͡soːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitzonen · sinh cách: der Zeitzone

die Zeitzone nghĩa là múi giờ.

Nghĩa của Zeitzone

Danh từ · giống cái

  1. Múi giờ.

Biến cách của Zeitzone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeitzonedie Zeitzonen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeitzoneder Zeitzonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeitzoneden Zeitzonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeitzonedie Zeitzonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time zone

Câu hỏi thường gặp

Zeitzone nghĩa là gì?

Zeitzone (danh từ) nghĩa là múi giờ.

Zeitzone là der, die hay das?

Zeitzone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeitzone); số nhiều: die Zeitzonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.