TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mũ tiếng Đức là gì?

"mũ" trong tiếng Đức là der Hut (danh từ).

der Hut Danh từ · giống đực

/huːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ, nón.

  • Bitte nehmen Sie Ihren Hut ab. Xin hãy bỏ mũ ra.
  • Wie viel kostet dieser rote Hut? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy?

Xem đầy đủ từ "Hut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũ tiếng Đức là gì?

"mũ" trong tiếng Đức là der Hut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.