Mười tiếng Đức là gì?
"mười" trong tiếng Đức là zehn (số từ).
zehn Số từ
/t͡seːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười.
- Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm.
- Das Programm fängt in zehn Minuten an. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa.
Câu hỏi thường gặp
Mười tiếng Đức là gì?
"mười" trong tiếng Đức là zehn (số từ).