TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mười tiếng Đức là gì?

"mười" trong tiếng Đức là zehn (số từ).

zehn Số từ

/t͡seːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười.

  • Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm.
  • Das Programm fängt in zehn Minuten an. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa.

Xem đầy đủ từ "zehn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mười tiếng Đức là gì?

"mười" trong tiếng Đức là zehn (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.