zehn
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡seːn/ giọng máy của trình duyệt
zehn nghĩa là mười, chục.
Nghĩa của zehn
Số từ
- Mười.
- Chục.
Cụm từ, thành ngữ với zehn
- Zehn Gebote — Mười điều răn.
Câu ví dụ với zehn
- Die Uhr geht zehn Minuten nach. Đồng hồ này chạy chậm 10 phút.Tatoeba #601525
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
- Das Programm fängt in zehn Minuten an. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836283
- Der Zug fährt in zehn Minuten ab. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10052475
- Der Zug fährt in zehn Minuten. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460209
- Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454725
- Sie leben jetzt seit zehn Jahren in London. Họ đã sống ở London được 10 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544933
- Er ist seit zehn Jahren tot. Ông ta chết được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1802063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ ten (numerical value represented in Arabic numerals as 10)
- Danh từ ten (number); ten (playing card)
Câu hỏi thường gặp
zehn nghĩa là gì?
zehn (số từ) nghĩa là mười, chục.