TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zehntausend

/ˈt͡seːnˌtaʊ̯z.n̩t/ giọng máy của trình duyệt

zehntausend nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.

Nghĩa của zehntausend

Số từ

  1. Mười nghìn, mười ngàn, vạn.

Câu ví dụ với zehntausend

  • Kannst du mir zehntausend Yuan leihen? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13898025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ten thousand

Câu hỏi thường gặp

zehntausend nghĩa là gì?

zehntausend (số từ) nghĩa là mười nghìn, mười ngàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.