Mười lăm tiếng Đức là gì?
"mười lăm" trong tiếng Đức là fünfzehn (số từ).
fünfzehn Số từ
/ˈfʏnft͡seːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười lăm.
- Fünfzehn ist keine Primzahl. Mười lăm không phải là số nguyên tố.
Xem đầy đủ từ "fünfzehn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mười lăm tiếng Đức là gì?
"mười lăm" trong tiếng Đức là fünfzehn (số từ).