TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fünfzehn

/ˈfʏnft͡seːn/ giọng máy của trình duyệt

fünfzehn nghĩa là mười lăm.

Nghĩa của fünfzehn

Số từ

  1. Mười lăm.

Câu ví dụ với fünfzehn

  • Zehn, elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351743
  • Fünfzehn ist keine Primzahl. Mười lăm không phải là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2619484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ fifteen
  • Danh từ fifteen (number)

Câu hỏi thường gặp

fünfzehn nghĩa là gì?

fünfzehn (số từ) nghĩa là mười lăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.