TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mưa tuyết tiếng Đức là gì?

"mưa tuyết" trong tiếng Đức là der Eisregen (danh từ).

der Eisregen Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯sˌʁeːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa tuyết.

Xem đầy đủ từ "Eisregen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mưa tuyết tiếng Đức là gì?

"mưa tuyết" trong tiếng Đức là der Eisregen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.