TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eisregen

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯sˌʁeːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eisregens

der Eisregen nghĩa là mưa tuyết.

Nghĩa của Eisregen

Danh từ · giống đực

  1. Mưa tuyết.

Biến cách của Eisregen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eisregen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisregens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisregen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eisregen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezing rain

Câu hỏi thường gặp

Eisregen nghĩa là gì?

Eisregen (danh từ) nghĩa là mưa tuyết.

Eisregen là der, die hay das?

Eisregen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eisregen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.