TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạch nha tiếng Đức là gì?

"mạch nha" trong tiếng Đức là das Malz (danh từ).

das Malz Danh từ · giống trung

/malt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch nha.

Xem đầy đủ từ "Malz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạch nha tiếng Đức là gì?

"mạch nha" trong tiếng Đức là das Malz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.