TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạng lưới tiếng Đức là gì?

"mạng lưới" trong tiếng Đức là das Netzwerk (danh từ).

das Netzwerk Danh từ · giống trung

/ˈnɛt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng lưới.

Xem đầy đủ từ "Netzwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạng lưới tiếng Đức là gì?

"mạng lưới" trong tiếng Đức là das Netzwerk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.