Mạng lưới tiếng Đức là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Đức là das Netzwerk (danh từ).
das Netzwerk Danh từ · giống trung
/ˈnɛt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới.
Xem đầy đủ từ "Netzwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới tiếng Đức là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Đức là das Netzwerk (danh từ).