TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạnh dạn tiếng Đức là gì?

"mạnh dạn" trong tiếng Đức là tapfer (tính từ).

tapfer Tính từ

/ˈtapfər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm.

Xem đầy đủ từ "tapfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạnh dạn tiếng Đức là gì?

"mạnh dạn" trong tiếng Đức là tapfer (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.