Mạt sát tiếng Đức là gì?
"mạt sát" trong tiếng Đức là auslöschen (động từ).
auslöschen Động từ
[ˈʔaʊsˌlœʃən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạt sát.
Xem đầy đủ từ "auslöschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mạt sát tiếng Đức là gì?
"mạt sát" trong tiếng Đức là auslöschen (động từ).