TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mật độ tiếng Đức là gì?

"mật độ" trong tiếng Đức là die Dichte (danh từ).

die Dichte Danh từ · giống cái

[ˈdɪçtə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật độ.

Xem đầy đủ từ "Dichte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mật độ tiếng Đức là gì?

"mật độ" trong tiếng Đức là die Dichte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.