TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mật mã học tiếng Đức là gì?

"mật mã học" trong tiếng Đức là die Kryptographie (danh từ).

die Kryptographie Danh từ · giống cái

/kʁʏptoɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật mã học.

Xem đầy đủ từ "Kryptographie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mật mã học tiếng Đức là gì?

"mật mã học" trong tiếng Đức là die Kryptographie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.