Mặc cả tiếng Đức là gì?
"mặc cả" trong tiếng Đức là feilschen (động từ), schachern (động từ).
feilschen Động từ
/ˈfaɪ̯lʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc cả.
Xem đầy đủ từ "feilschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schachern Động từ
/ˈʃaxəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc cả.
Xem đầy đủ từ "schachern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mặc cả tiếng Đức là gì?
"mặc cả" trong tiếng Đức là feilschen (động từ), schachern (động từ).