TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mặc cảm tiếng Đức là gì?

"mặc cảm" trong tiếng Đức là der Komplex (danh từ).

der Komplex Danh từ · giống đực

/kɔmˈplɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc cảm, phức cảm.

Xem đầy đủ từ "Komplex": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc cảm tiếng Đức là gì?

"mặc cảm" trong tiếng Đức là der Komplex (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.