TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mặc khải tiếng Đức là gì?

"mặc khải" trong tiếng Đức là offenbaren (động từ).

offenbaren Động từ

/ˌɔfənˈbaːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc khải.

Xem đầy đủ từ "offenbaren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc khải tiếng Đức là gì?

"mặc khải" trong tiếng Đức là offenbaren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.