Mặt nạ tiếng Đức là gì?
"mặt nạ" trong tiếng Đức là die Maske (danh từ).
die Maske Danh từ · giống cái
/ˈmaskə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt nạ.
Câu hỏi thường gặp
Mặt nạ tiếng Đức là gì?
"mặt nạ" trong tiếng Đức là die Maske (danh từ).
"mặt nạ" trong tiếng Đức là die Maske (danh từ).
/ˈmaskə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt nạ.
"mặt nạ" trong tiếng Đức là die Maske (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.