TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mặt phẳng tiếng Đức là gì?

"mặt phẳng" trong tiếng Đức là die Ebene (danh từ).

die Ebene Danh từ · giống cái

/ˈeːbənə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phẳng.

Xem đầy đủ từ "Ebene": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặt phẳng tiếng Đức là gì?

"mặt phẳng" trong tiếng Đức là die Ebene (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.